chủ tịch đoàn

chủ tịch đoàn

Chủ tịch đoàn họp tại một phòng hội nghị lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm người lãnh đạo cao nhất, thường chức năng điều hành quyết định những vấn đề quan trọng của một tổ chức, cơ quan, hội nghị trong thời gian giữa các kỳ họp toàn thể. Từ này thường dùng trong các tổ chức chính trị, xã hội, hoặc các hội nghị lớn.
    • Bộ phận thường trực quyền hạn cao, được bầu ra để lãnh đạo công việc chung của một cơ quan lập pháp hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ tịch đoàn Hội đồng nhân dân thành phố đã họp để thông qua nghị quyết.
    • Chủ tịch đoàn Đại hội đại biểu toàn quốc chịu trách nhiệm điều hành chương trình nghị sự.
    • Các quyết định quan trọng được đưa ra bởi chủ tịch đoàn khi hội nghị không họp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ủy viên chủ tịch đoàn": thành viên của chủ tịch đoàn.
    • Ông ấy được bầu làm ủy viên chủ tịch đoàn Quốc hội.
  • "Phiên họp chủ tịch đoàn": cuộc họp của nhóm lãnh đạo cao nhất này.
    • Phiên họp chủ tịch đoàn đã thảo luận về dự thảo luật.
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn chủ tịch: Cách gọi khác với nghĩa tương tự, chỉ nhóm lãnh đạo chủ chốt.
    • Đoàn chủ tịch cuộc họp bao gồm các vị lãnh đạo cấp cao.
  • Ban thường trực: Có thể dùng trong một số ngữ cảnh với chức năng tương tự, nhưng thường chỉ nhóm thường xuyên làm việc, quy mô tính chất có thể khác.
  • Ban lãnh đạo: Từ chung hơn, chỉ nhóm người lãnh đạo một tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Ban chấp hành: Thường dùng cho các tổ chức chính trị - xã hội, chức năng lãnh đạo chấp hành nghị quyết.
  • Ban thư ký: Trong một số hội nghị, chức năng điều hành công việc hàng ngày, nhưng quyền hạn thường thấp hơn "chủ tịch đoàn".
Các cụm từ liên quan
  • "được bầu vào chủ tịch đoàn": trở thành thành viên của chủ tịch đoàn thông qua bầu cử.
    • ấy vinh dự được bầu vào chủ tịch đoàn của tổ chức.
  • "do chủ tịch đoàn quyết định": việc quyết định thuộc thẩm quyền của chủ tịch đoàn.
    • Vấn đề này sẽ do chủ tịch đoàn quyết định tại phiên họp tới.